ramalazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ramaˈlaθo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một sự kéo dâydanh từa pull on the halter
- Cơn gió mạnhdanh từgust (of wind)
- Một cú đâm (đau đớn, tội lỗi, v.v.)danh từa stab (of pain, guilt etc.)
- Sự cắm trại; sự hiệu quảdanh từcampness; effeminacy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ramalazoDạng gốc (base form)
- ramalazosSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Hành động điên rồ
- act of madness