Dịch

ramalazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ramaˈlaθo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một sự kéo dâydanh từa pull on the halter
  2. Cơn gió mạnhdanh từgust (of wind)
  3. Một cú đâm (đau đớn, tội lỗi, v.v.)danh từa stab (of pain, guilt etc.)
  4. Sự cắm trại; sự hiệu quảdanh từcampness; effeminacy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ramalazoDạng gốc (base form)
  2. ramalazosSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hành động điên rồ
  1. act of madness

AI