Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Cành câydanh từThe woody part of a tree arising from the trunk and usually dividing.
- Nhánhdanh từAny of the parts of something that divides like the branch of a tree.
- Nhánh sông, phụ lưudanh từA creek or stream which flows into a larger river.
- Đâm cành, mọc nhánhđộng từnội động từ (intransitive)To produce branches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)bank branchChi nhánh ngân hàngbranch managerGiám đốc chi nhánhbranch of scienceNgành khoa họclocal branchChi nhánh địa phươngexecutive branchChi nhánh của chính phủ giám sát việc thực hiện pháp luậtbranch officeVăn phòng kinh doanh tách biệt về mặt địa lý với trụ sở chính của doanh nghiệp
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 5
Chi nhánh
- A location of an organization with several locations.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibranche
- từ tiếng Pháp cổbranche
- từ tiếng Latinh muộnbranca“footprint”
Ví dụ
- .Tom bám chặt vào một cành cây.
- , , nhánh của một gạc hươu, một chùm đèn, hoặc một tuyến đường sắt
- , .Đây là nơi dòng sông tách ra làm đôi, một nhánh chảy về phía Đông và nhánh kia chảy về phía Tây.
Xuất hiện ở từ khác
- chapterdễ nhầm, đồng nghĩa'Branch' chỉ chi nhánh nói chung của doanh nghiệp hoặc cơ quan, trong khi 'chapter' thường chỉ chi hội của một tổ chức, hội đoàn xã hội.
- divisionđồng nghĩachi nhánh hoặc nhánh trực thuộc
- fielddễ nhầmchỉ nhánh hoặc phân ngành chuyên môn sâu của một lĩnh vực lớn hơn
- officeđồng nghĩaĐơn vị nhỏ hơn của doanh nghiệp; branch office là nơi đặt văn phòng của đơn vị đó.