Nghĩa chính
Thêm 24 nghĩa- cánh đồng, đồng ruộngdanh từA1thường dùng số nhiều (usually plural)An area of open land, especially one used for farming or keeping animals.
- sân thi đấu, sân bóngdanh từA2An outdoor area of land marked out for sports or games.
- lĩnh vực, ngànhdanh từB1A particular branch of study, interest, or activity.
- ô nhập liệu, trường dữ liệudanh từB1An area on a form or in a database where specific information is recorded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a fieldtrong một cánh đồngWe camped in a field near the village.Chúng tôi cắm trại trong một cánh đồng gần ngôi làng.
- field of sthcánh đồng cái gìWe saw golden fields of wheat.Chúng tôi nhìn thấy những cánh đồng lúa mì vàng.
- on/off the fieldtrên/ngoài sânEvery player on the field did their best today.Mỗi cầu thủ trên sân đều đã cố gắng hết sức hôm nay.
- in the fieldtrên chiến trườnga medal for bravery in the fieldmột huân chương vì sự dũng cảm trên chiến trường
- on the fieldtrên chiến trườngto die on the field of battlechết trên chiến trường
- in the field of sthtrong lĩnh vực cái gìShe works in the field of adult education.Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục người lớn.
Cụm động từ (phrasal verb)
24 nghĩa khác
Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 6
Thực địa
- Thực địa, hiện trường, thực tếA realm of practical, direct or natural operation, contrasted with an office, classroom, or laboratory.
Ví dụ
- .Có vài loài hoa dại mọc trên cánh đồng này.
- .Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân.
- .Đó không phải lĩnh vực công việc của tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fieldNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifeld
- từ tiếng Anh cổfeld“field”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*felþu“field”
Xuất hiện ở từ khác
- areadễ nhầm, đồng nghĩaThường dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu học thuật hoặc ngành nghề chuyên nghiệp.
- areasđồng nghĩaChỉ các lĩnh vực nghiên cứu, chuyên môn hoặc hoạt động.
- departmentđồng nghĩaTừ rộng hơn, thường chỉ một môn học, nghề nghiệp hoặc hoạt động.
- farmdễ nhầmfield có thể là cánh đồng, nhưng không luôn là trang trại
- felldễ nhầm“field” nghĩa “cánh đồng”, không liên quan tới “fell” (đồi núi).
- grounddễ nhầm, đồng nghĩaCó thể là ruộng, bãi cỏ hoặc sân thi đấu; football ground thường là cơ sở của một đội.