Dịch

field

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 24 nghĩa
  1. cánh đồng, đồng ruộngdanh từA1thường dùng số nhiều (usually plural)An area of open land, especially one used for farming or keeping animals.
  2. sân thi đấu, sân bóngdanh từA2An outdoor area of land marked out for sports or games.
  3. lĩnh vực, ngànhdanh từB1A particular branch of study, interest, or activity.
  4. ô nhập liệu, trường dữ liệudanh từB1An area on a form or in a database where specific information is recorded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fieldNguyên thể (infinitive)
  2. fieldsSố nhiều (plural)
  3. fieldedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fieldingPhân từ I (present participle)
  5. fielderNgười làm (agent noun)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in a fieldtrong một cánh đồngWe camped in a field near the village.Chúng tôi cắm trại trong một cánh đồng gần ngôi làng.
  • field of sthcánh đồng cái gìWe saw golden fields of wheat.Chúng tôi nhìn thấy những cánh đồng lúa mì vàng.
  • on/off the fieldtrên/ngoài sânEvery player on the field did their best today.Mỗi cầu thủ trên sân đều đã cố gắng hết sức hôm nay.
  • in the fieldtrên chiến trườnga medal for bravery in the fieldmột huân chương vì sự dũng cảm trên chiến trường
  • on the fieldtrên chiến trườngto die on the field of battlechết trên chiến trường
  • in the field of sthtrong lĩnh vực cái gìShe works in the field of adult education.Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục người lớn.

24 nghĩa khác

Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 6
Thực địa
  1. Thực địa, hiện trường, thực tếA realm of practical, direct or natural operation, contrasted with an office, classroom, or laboratory.

Ví dụ

  • .Có vài loài hoa dại mọc trên cánh đồng này.
  • .Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân.
  • .Đó không phải lĩnh vực công việc của tôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sân thi đấu
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifeld
  2. từ tiếng Anh cổfeld“field”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*felþu“field”

AI