areas là số nhiều của area
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- khu vực, vùng, địa phươngdanh từA1a particular part of a town, country, or the world
- khu vực, chỗ, khoảngdanh từA2a part of a building, space, or surface used for a specific purpose
- lĩnh vực, phạm vi, mảngdanh từB1a subject or a particular part of a situation or activity
- diện tíchdanh từA2the amount of space that a flat surface or piece of land covers
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- areaDạng gốc (base form)
- areasSố nhiều (plural)
- areæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- area around…khu vực quanh…the area around San Franciscokhu vực quanh San Francisco
- over a… areatrên diện tích…Wreckage from the plane was scattered over a wide area.Vụ máy bay rơi vương vãi trên một vùng rộng lớn.
- in the areaở khu vựcThere are lots of things to do in the area.Ở khu vực có nhiều việc để làm.
- area of sthlĩnh vực cái gìThe report focuses on three key areas of concern.Báo cáo tập trung vào ba lĩnh vực mấu chốt.
- area for sthlĩnh vực cần cái gìWe have identified several areas for improvement.Chúng tôi đã xác định một số lĩnh vực cần cải thiện.
- in this areatrong lĩnh vực nàyMore research is needed in this area.Cần nghiên cứu thêm trong lĩnh vực này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| local area | Khu vực địa phương | |
| residential area | Khu dân cư | |
| rest areadanh từ | danh từ | Trạm dừng nghỉ |
| rural area | Vùng nông thôn | |
| smoking area | Khu vực hút thuốc | |
| urban area | Khu vực đô thị | |
| area of expertise | Lĩnh vực chuyên môn | |
| in area | Về diện tích |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Khoảng sân trũng
- An open space, below ground level, giving access to the basement of a house, and typically separated from the pavement by railings.
Họ từ (word family)
cùng gốc areaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhārea
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bão thường xuyên xuất hiện ở khu vực này.
- .Bức ảnh hơi tối ở chỗ đó.
- .Các kế hoạch có một chút mơ hồ trong lĩnh vực đó.
Xuất hiện ở từ khác
- departmentđồng nghĩaThường nhấn mạnh một phạm vi hoặc khía cạnh cụ thể.
- districtdễ nhầmDùng cho bất kỳ vùng không gian nào, không nhất thiết phải có ranh giới hành chính.
- fieldđồng nghĩatừ thông dụng và khái quát hơn
- partsđồng nghĩaTừ chung, không nhấn mạnh việc gần một địa điểm cụ thể.
- regiondễ nhầm, đồng nghĩathường chỉ một vùng diện tích nhỏ hơn hoặc một bề mặt cụ thể
- sectionđồng nghĩaNhấn mạnh không gian hoặc phạm vi hơn là một phần về lượng.