Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
square centimetre
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
w
ɛː ˈ
s
ɛ
n
.
t
ɪ
.
m
iː
.
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Xentimét vuông
danh từ
British and Canadian spelling of square centimeter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
square centimetre
Dạng gốc
(base form)
square centimetre
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xentimét vuông
1
Xentimét vuông
1
Xentimét vuông