Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
rural area
UK
/ˈɹ
ʊə
ɹ
ə
l
ˈɛːɹ
ɪ
j
ə
/
US
/ˈɹ
ʊ
ɹ
ə
l
ˈɛɹ
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Vùng nông thôn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
rural areas
Khu vực nông thôn
Xuất hiện ở từ khác
area
kết hợp
vùng nông thôn
乡
Tiếng Trung
tương đương
乡村
Tiếng Trung
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
农村
nóng cūn
Nông thôn, vùng quê
Tiếng Tây Ban Nha
campaña
Vùng nông thôn, đồng quê
paisaje
Cảnh miền quê, vùng nông thôn
AI
1
Vùng nông thôn
1
Vùng nông thôn
1
Vùng nông thôn