Dịch

rural area

UK/ˈɹʊəɹəl ˈɛːɹɪjə/US/ˈɹʊɹəl ˈɛɹiə/

Nghĩa chính

  1. Vùng nông thôn

Cụm từ (phrase)

rural areasKhu vực nông thôn

AI