paisaje
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paiˈsaxe/nguồn
Nghĩa chính
- Phong cảnh, cảnh quandanh từlandscape (the view of an area of land)
- Cảnh miền quê, vùng nông thôndanh từcountryside
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paisajeDạng gốc (base form)
- paisajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| admirar el paisaje | Ngắm cảnh | |
| contemplar el paisaje | Chiêm ngưỡng cảnh quan | |
| paisaje natural | Cảnh quan thiên nhiên | |
| paisaje urbano | Cảnh quan đô thị | |
| paisaje hermoso | Cảnh sắc tuyệt đẹp | |
| magnífico paisaje | Phong cảnh tuyệt đẹp | |
| espectacular paisaje | Phong cảnh hùng vĩ | |
| un paisaje espectacular | Phong cảnh ngoạn mục |
Họ từ (word family)
cùng gốc paisajeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đây là ngọn núi nổi tiếng vì phong cảnh đẹp.
- .Phong cảnh này mang một vẻ đẹp không tả xiết.
- .Phong cảnh thực sự tuyệt vời.