Dịch

countryside

A2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng nông thôndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area located outside of towns and cities; an area that is not urban or suburban; a rural area.
  2. Vùng nông thôn, vùng quêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Such part of a larger area.
  3. Cảnh quan nông thôn, cảnh đồng quêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rural landscape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. countrysideDạng gốc (base form)
  2. countrysidesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in the countrysideở nông thônthe quieter pace of life in the countrysidenhịp sống yên bình hơn ở nông thôn

Cụm từ (phrase)

beautiful countrysideVùng quê tươi đẹp
open countrysideVùng đồng quê thoáng đãng
protect the countrysideBảo vệ cảnh quan nông thôn
rolling countrysideVùng quê đồi nhấp nhô
surrounding countrysideVùng nông thôn lân cận
ravage the countrysideTàn phá vùng nông thôn

Họ từ (word family)

cùng gốc countryside

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chúng tôi sống ở vùng nông thôn Thụy Điển.
  • .Chúng tôi sống ở vùng nông thôn khi có chiến tranh.
  • .Người nông dân sống trong một ngôi nhà tranh ở miền quê.

AI