Nghĩa chính
- Vùng nông thôndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area located outside of towns and cities; an area that is not urban or suburban; a rural area.
- Vùng nông thôn, vùng quêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Such part of a larger area.
- Cảnh quan nông thôn, cảnh đồng quêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rural landscape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- countrysideDạng gốc (base form)
- countrysidesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the countrysideở nông thônthe quieter pace of life in the countrysidenhịp sống yên bình hơn ở nông thôn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beautiful countryside | Vùng quê tươi đẹp | |
| open countryside | Vùng đồng quê thoáng đãng | |
| protect the countryside | Bảo vệ cảnh quan nông thôn | |
| rolling countryside | Vùng quê đồi nhấp nhô | |
| surrounding countryside | Vùng nông thôn lân cận | |
| ravage the countryside | Tàn phá vùng nông thôn |
Xuất hiện ở từ khác
- citytrái nghĩaVùng nông thôn, trái nghĩa với đô thị.
- countrydễ nhầm, đồng nghĩaChỉ cảnh quan, thiên nhiên ở vùng nông thôn, trong khi 'the country' chỉ khu vực địa lý chung chung nằm ngoài thành phố.
- towntrái nghĩaVùng nông thôn hoặc khu vực ngoài thành phố.
- 农村Tiếng Trungtương đương
- 乡Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc countrysideNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng tôi sống ở vùng nông thôn Thụy Điển.
- .Chúng tôi sống ở vùng nông thôn khi có chiến tranh.
- .Người nông dân sống trong một ngôi nhà tranh ở miền quê.