Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- thị trấn, thị xãdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A populated settlement with homes, shops and local government, usually smaller than a city.
- thành phố, khu trung tâm, thị trấndanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town or city referred to in context, often the speaker's city or its urban centre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- townDạng gốc (base form)
- townsSố nhiều (plural)
- townie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a townở một thị trấnI live in a small town.Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
- in townở trong phốMum's in town doing some shopping.Mẹ đang ở trong phố mua sắm.
- out of townngoài thị trấnHe married a girl from out of town.Anh ấy cưới một cô gái từ ngoài thị trấn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ghost towndanh từ | danh từ | Thành phố bỏ hoang, phố ma, phố hoang, xóm ma quỷ |
| go into town | Lên phố, vào trung tâm | |
| home town | Quê nhà, quê hương | |
| in towncụm giới từ | cụm giới từ | Ở thành phố, ở phố |
| out of towncụm giới từ | cụm giới từ | Đi xa, ra khỏi thành phố |
| town centredanh từ | danh từ | Trung tâm thị trấn |
| all over town | Khắp thành phố; khắp thị trấn | |
| small towndanh từ | danh từ | Thị trấn nhỏ |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Thị trấn nông thôn có chợ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rural settlement in which a market was held at least once a week.
Họ từ (word family)
cùng gốc townNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitoun
Cùng gốc (doublet)dun
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Công sự và tường thành làm nổi bật rõ ràng ý nghĩa quân sự trung tâm của thị trấn.
- , ' . , .Thẩm phán Short đã lên phố, còn Farrar đi du ngoạn trên hồ ba ngày. Tôi đang hết sức hối hận vì đã không đi cùng anh ấy thì tiếng còi xe ngựa từ xa văng vẳng bên tai, rồi tôi nhìn thấy cỗ xe bốn ngựa đang uốn mình đi lên con đường dẫn vào quán trọ từ hướng Mohair.
- My apartment is five minutes from the center of town.Căn hộ của tôi cách trung tâm thị trấn năm phút.