townsfolk
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dân thành thịdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The people who live in a town, especially the lower and middle classes.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " ?" ."Các vị có thấy bút chì của tôi không?" sinh vật ngoài hành tinh hỏi người dân thị trấn đang chết lặng.
- .Đó chắc chắn là khung cảnh mà người dân thị trấn gắn bó.
- .Người dân thị trấn bị hoảng sợ bởi trận động đất.
Họ từ (word family)
cùng gốc townsfolkTừ liên quan (related word)