Dịch

townsfolk

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dân thành thịdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The people who live in a town, especially the lower and middle classes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ?" ."Các vị có thấy bút chì của tôi không?" sinh vật ngoài hành tinh hỏi người dân thị trấn đang chết lặng.
  • .Đó chắc chắn là khung cảnh mà người dân thị trấn gắn bó.
  • .Người dân thị trấn bị hoảng sợ bởi trận động đất.

Họ từ (word family)

cùng gốc townsfolk

AI