Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- làng, ngôi làngdanh từA2A rural settlement larger than a hamlet but smaller than a town.
- khu dân cư biệt lậpdanh từB1An exclusive gated community or subdivision.
- khu quy hoạchdanh từB2A planned community such as a retirement or shopping district.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- villageDạng gốc (base form)
- villagesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a/the villageở trong làngI soon got to know everybody in the village.Tôi sớm làm quen với mọi người trong làng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fishing village | Làng chài | |
| global villagedanh từ | danh từ | Ngôi làng toàn cầu |
| olympic villagedanh từ | danh từ | Làng Olympic |
| village community | Cộng đồng làng | |
| village elderdanh từ | danh từ | Trưởng lão trong làng |
| retirement villagedanh từ | danh từ | Khu dân cư phức hợp được thiết kế dành cho người cao tuổi, những người cần ít hoặc không cần sự trợ giúp từ người chăm sóc |
| village greendanh từ | danh từ | Mảnh đất ở trung tâm một ngôi làng luôn mở cửa cho công chúng tham quan |
| village halldanh từ | danh từ | Tòa nhà đặt trụ sở chính quyền của một làng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Làng quê
- Làng quê, làngA rural habitation that has a church, but no market.
Ví dụ
- ?Bạn đến từ làng nào?
- , .Khu dân cư chúng tôi có sáu dãy nhà, mỗi dãy mười lô đất.
- .Ngôi làng bị ngập lụt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc villageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivillage
- từ tiếng Pháp cổvillage
- từ tiếng Latinhvīllāticus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha