Nghĩa chính
- Thôn, xómdanh từA group of houses standing together in the country; a hamlet; a village.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thorpDạng gốc (base form)
- thorpsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thorp Archdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Metropolitan Borough of Leeds, West Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE4346) |
| Snape with Thorpdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Hambleton, bao gồm làng Snape |
Xuất hiện ở từ khác
- villageđồng nghĩatừ cổ, nghĩa gần giống làng nhưng ít dùng.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , / , / , / ; […]Dịch bệnh ập xuống người dân, / Nạn đói sau đó khiến họ kiệt quệ, / Rồi thôn xóm và chuồng trại bốc cháy, / Vì kẻ thù bất ngờ ập đến;
- .Tôi đã ở lại trong một thôn nhỏ.