troupe
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đoàn kịch, gánh hátdanh từA company of, often touring, actors, singers or dancers.
- Nhóm người, độidanh từAny group of people working together on a shared activity.
- Đi lưu diễnđộng từnội động từ (intransitive)To tour with a troupe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ballet troupedanh từ | danh từ | Nhóm vũ công biểu diễn cùng nhau tại một vở ballet; một nhóm diễn viên |
| super trouperdanh từ | danh từ | Điểm sáng |
Ví dụ
- Korea's .Các dàn hợp xướng và đoàn văn công quân đội biểu diễn tại một số sự kiện cấp nhà nước lớn nhất của Bắc Triều Tiên.
- .Anh ấy đang làm việc trong một đoàn nghệ thuật lúc này.
- .Chúng tôi là một đoàn kịch lưu diễn.
Họ từ (word family)
cùng gốc troupeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- companyđồng nghĩađoàn nghệ thuật, thường xuyên đi lưu diễn