Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
troupe
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾoupe/
Nghĩa chính
1
Đoàn kịch
danh từ
troupe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
troupe
Dạng gốc
(base form)
troupe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
troupe
Đoàn kịch, gánh hát
AI
1
Đoàn kịch
1
Đoàn kịch
1
Đoàn kịch