pueblo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈpweblo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- làng, thị trấndanh từA1A small town or village, usually located in a rural area.
- nhân dân, người dân, dân tộcdanh từB1The people of a nation, region, or community as a whole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puebloDạng gốc (base form)
- pueblosSố nhiều (plural)
- pueblecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- pueblecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- pueblitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casa del pueblo | Nhà văn hóa làng | |
| fiesta del pueblo | Hội làng | |
| pueblo fantasma | Thị trấn ma | |
| pueblo llano | Thường dân | |
| pueblo natal | Quê hương, quê nhà | |
| todo el pueblo | Cả làng, toàn dân | |
| pueblo sueco | Người Thụy Điển | |
| pueblo judío | Dân tộc Do Thái |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Định cư
- Định cư, đến ởfirst-person singular present indicative of poblar
Ví dụ
- .Có rất nhiều hoa trong các khu vườn của ngôi làng.
- .Họ bảo với bạn là họ sẽ xuống xe ở thị trấn.
- .Người dân cần sự can thiệp từ phía nhà nước.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc puebloTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- peopleTiếng Anhtương đương
- villageTiếng Anhtương đương
- ciudaddễ nhầm, trái nghĩaChỉ thị trấn hoặc làng mạc, có quy mô nhỏ hơn và ít dân cư hơn 'ciudad'.
- ciudadesdễ nhầm, trái nghĩaTrong ngữ cảnh địa điểm, pueblo thường chỉ là thị trấn hoặc khu dân cư nhỏ, không phải thành phố.
- nacióndễ nhầmCó thể chỉ dân tộc hoặc nhân dân, nhưng cũng mang nghĩa “làng, thị trấn” tùy ngữ cảnh.
- poblaciónđồng nghĩa, dễ nhầmthường dùng cho làng hoặc thị trấn nhỏ