Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- dân số, số dândanh từA2The number of people living in a defined town, area, nation, or the world.
- dân cư, người dân, cư dândanh từA2All the people who live in a particular area or country, considered together.
- nhóm người, cộng đồngdanh từB1People regarded as a group because they share a particular characteristic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- populationDạng gốc (base form)
- populationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aging population | Dân số già | |
| dense population | Dân cư đông đúc | |
| general populationdanh từ | danh từ | Dân chúng nói chung |
| local population | Người dân địa phương | |
| population growth | Tăng trưởng dân số | |
| prison population | Số lượng tù nhân | |
| adult population | Người trưởng thành | |
| English-speaking population | Người nói tiếng Anh |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Số lượng tế bào
- The number of living cells in a pattern.
Ví dụ
- ; bùng nổ dân số; tăng trưởng dân số
- !Dân số New Jersey sẽ không chấp nhận điều này!
- This is one of several known "sawtooth" patterns, in which the population is unbounded but does not tend to infinity.Đây là một trong số các mô hình "răng cưa" đã biết, trong đó số lượng tế bào không bị chặn nhưng không tiến tới vô cực.
Họ từ (word family)
cùng gốc populationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- peopledễ nhầmnhấn mạnh vào tổng số lượng dân cư