Dịch

populous

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đông đúctính từHaving a large population.
  2. Nhiều người nói, đông người nóitính từSpoken by a large number of people.
  3. Đông dân cư, mật độ dân số caotính từDensely populated.
  4. Đông người, đông đúc, chật níchtính từCrowded with people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. populousDạng gốc (base form)
  2. more populousSo sánh hơn (comparative)
  3. most populousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

populous areaKhu vực đông dân
populous cityThành phố đông dân
populous countryQuốc gia đông dân
populous nationQuốc gia đông dân
populous stateBang đông dân

Ví dụ

  • .Trung Quốc là quốc gia đông dân nhất thế giới.
  • , , .Ngữ hệ Hán-Tạng bao gồm tiếng Quan Thoại, ngôn ngữ có nhiều người nói nhất thế giới, được hơn một tỷ người Trung Quốc sử dụng.
  • .Đồng bằng sông Nile là một vùng đông dân cư.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpopulosus“full of people, populous”

AI