Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overpopulous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quá đông dân
tính từ
Excessively populous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overpopulous
Dạng gốc
(base form)
more overpopulous
So sánh hơn
(comparative)
most overpopulous
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
overpopulous
overpopulous
ness
Chất lượng của tình trạng quá đông dân
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
populous
AI
1
Quá đông dân
1
Quá đông dân
1
Quá đông dân