Dịch

populosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đông dândanh từkhông đếm được (uncountable)Populousness.

Nguồn gốc (etymology)

populous-ity

  1. mượn từ tiếng Pháppopulosité
  2. từ tiếng Latinhpopulositas

Ví dụ

  • 1 [32] . , .
  • , , , , !

Ngôn ngữ khác

AI