Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
populoso
C2
tính từ
(adjective)
/popuˈloso/
Nghĩa chính
1
Đông dân
tính từ
populous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
populoso
Dạng gốc
(base form)
populos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
populoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
populos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
populous
Đông đúc
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
población
AI
1
Đông dân
1
Đông dân
1
Đông dân