poblado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/poˈblado/
Nghĩa chính
- Đông dân, có người ởtính từpopulous, populated
- Có dữ liệu, được điền sẵntính từpopulated, having data, being not empty
- Làng bản, khu dân cưdanh từsettlement (village)
- Quá khứ phân từ của poblarđộng từpast participle of poblar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pobladoDạng gốc (base form)
- pobladísimoSo sánh nhất (superlative)
- pobladitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- pobladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pobladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pobladaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poblado abandonado | Làng bỏ hoang | |
| poblado costero | Làng ven biển | |
| poblado rural | Làng nông thôn | |
| poblado de montaña | Chưa có nghĩa | |
| poblado histórico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Châu lục nào đông dân nhất trên thế giới?
- .Istanbul là thành phố đông dân nhất Thổ Nhĩ Kỳ.
- .Lông mày dày của cô ấy làm nổi bật khuôn mặt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pobladoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung