poblador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poblaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người định cư, người thuộc địadanh từsettler, colonist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pobladorDạng gốc (base form)
- pobladoresSố nhiều (plural)
- pobladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pobladoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người định cư
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh