Dịch

poblador

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poblaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người định cư, người thuộc địadanh từsettler, colonist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pobladorDạng gốc (base form)
  2. pobladoresSố nhiều (plural)
  3. pobladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. pobladoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người định cư

AI