Dịch

colono

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈlono/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người định cưdanh từcolonist, settler
  2. Nông dân thường sống và làm việc trên cùng một mảnh đấtdanh từfarmer that normally lives and works on the same land

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colonoDạng gốc (base form)
  2. colonosSố nhiều (plural)
  3. colonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. colonaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc colono

AI