colono
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈlono/nguồn
Nghĩa chính
- Người định cưdanh từcolonist, settler
- Nông dân thường sống và làm việc trên cùng một mảnh đấtdanh từfarmer that normally lives and works on the same land
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc colonoTừ liên quan (related word)