colonizar
C1động từ (verb)
/koloniˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc địa hóađộng từto colonize
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể colonizarDanh động từ colonizandoPhân từ colonizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | colonizo |
| tú | colonizas |
| él/ella/Ud. | coloniza |
| nosotros | colonizamos |
| vosotros | colonizáis |
| ellos/Uds. | colonizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc colonizarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh