colonizador
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koloniθaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Thuộc địa hóatính từcolonizing
- Người thuộc địadanh từcolonist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colonizadorDạng gốc (base form)
- colonizadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- colonizadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- colonizadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh