Nghĩa chính
- Người lập thuộc địadanh từA founder of a colony.
- Thành viên thuộc địadanh từA member of a colony.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colonistDạng gốc (base form)
- colonistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc colonistVí dụ
- .Trang phục này rất đặc trưng của một người định cư thời đó.