Dịch

colonist

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lập thuộc địadanh từA founder of a colony.
  2. Thành viên thuộc địadanh từA member of a colony.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colonistDạng gốc (base form)
  2. colonistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Trang phục này rất đặc trưng của một người định cư thời đó.

AI