Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colonista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/koloˈnista/
Nghĩa chính
1
Người định cư
danh từ
colonist, settler
2
Người hành hương
danh từ
pilgrim
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colonista
Dạng gốc
(base form)
colonista
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
colono
peregrino
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pilgrim
Lữ khách, khách lữ hành
colonist
Người lập thuộc địa
Pilgrim
Người định cư ở Thuộc địa Plymouth, người đã rời đến Tân Thế giới vào đầu thế kỷ 17
AI
1
Người định cư
2
Người hành hương
1
Người định cư
2
Người hành hương
1
Người định cư
2
Người hành hương