Pilgrim
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người định cư ở Thuộc địa Plymouth, người đã rời đến Tân Thế giới vào đầu thế kỷ 17danh từthường dùng số nhiều (usually plural)A settler of the Plymouth Colony, who left for the New World in the early 17th century.
- Ai đó đã kết nối với Câu lạc bộ bóng đá Plymouth Argyle, với tư cách là người hâm mộ, cầu thủ, huấn luyện viên, v.vdanh từSomeone connected with Plymouth Argyle Football Club, as a fan, player, coach etc.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PilgrimDạng gốc (base form)
- PilgrimsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pilgrim hatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pilgrim's hat |
| pilgrim shelldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pilgrim's shell |
| pilgrim badgedanh từ | danh từ | Huy hiệu, thường làm bằng hợp kim chì, được bán làm quà lưu niệm cho những người hành hương Công giáo La Mã vào cuối thời Trung Cổ |
| Pilgrim Fatherdanh từ | danh từ | Người khai hoang Pilgrim |
| pilgrim bottledanh từ | danh từ | Chai phẳng có lỗ ở cổ để luồn dây |
| pilgrim's progressdanh từ | danh từ | Hành trình thử thách về mặt đạo đức hoặc tinh thần, thường chứa đầy những trở ngại, học hỏi kinh nghiệm và cuối cùng là sự biến đổi hoặc giác ngộ |
| pilgrim site | Địa điểm hành hương | |
| pilgrim's hatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với capotain |