Nghĩa chính
- Huy hiệu, thường làm bằng hợp kim chì, được bán làm quà lưu niệm cho những người hành hương Công giáo La Mã vào cuối thời Trung Cổdanh từA badge, typically of lead alloy, sold as souvenirs to Roman Catholic pilgrims in the late Middle Ages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pilgrim badgeDạng gốc (base form)
- pilgrim badgesSố nhiều (plural)