Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pilgrim Father
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
l
ɡ
ɹ
ə
m
ˈ
f
ɑ
.
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người khai hoang Pilgrim
danh từ
thường dùng số nhiều
(usually plural)
A male Pilgrim (settler of the Plymouth Colony).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pilgrim Father
Dạng gốc
(base form)
Pilgrim Father
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người khai hoang Pilgrim
1
Người khai hoang Pilgrim
1
Người khai hoang Pilgrim