Nghĩa chính
- Cuộc hành hươngdanh từA journey made to a sacred place, or a religious journey.
- Chuyến về nguồn, chuyến viếng thăm ý nghĩadanh từA visit to any site revered or associated with a meaningful event.
- Đi hành hươngđộng từTo go on a pilgrimage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pilgrimageNguyên thể (infinitive)
- pilgrimagesSố nhiều (plural)
- pilgrimagedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pilgrimagingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annual pilgrimage | Chuyến hành hương hằng năm | |
| go on a pilgrimage | Đi hành hương | |
| make a pilgrimage | Thực hiện chuyến hành hương | |
| place of pilgrimage | Nơi hành hương |
Ví dụ
- .Nó giống như một cuộc hành hương mệt mỏi giữa những dấu hiệu của cơn ác mộng.
- , , .Đối với người hâm mộ, những buổi biểu diễn này giống như một chuyến hành hương và là dịp tìm lại niềm vui nơi những cuộc tụ họp đông người.
- .Antonio tiếp tục chuyến hành hương của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc pilgrimageNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha