Dịch

peregrinaje

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peɾeɡɾiˈnaxe/

Nghĩa chính

  1. Hành hươngdanh từpilgrimage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peregrinajeDạng gốc (base form)
  2. peregrinajesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hành hương

Ngôn ngữ khác

AI