Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilgrim bottle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
l
ɡ
ɹ
ə
m
ˈ
b
ɑ
.
t
l
̩/
Nghĩa chính
1
Chai phẳng có lỗ ở cổ để luồn dây
danh từ
A flat bottle with a hole at the neck where a cord can be attached.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilgrim bottle
Dạng gốc
(base form)
pilgrim bottle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chai phẳng có lỗ ở cổ để luồn dây
1
Chai phẳng có lỗ ở cổ để luồn dây
1
Chai phẳng có lỗ ở cổ để luồn dây