Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilgrimess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ hành hương
danh từ
A female pilgrim.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilgrimess
Dạng gốc
(base form)
pilgrimess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pilgrim
+
-ess
AI
1
Nữ hành hương
1
Nữ hành hương
1
Nữ hành hương