Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilgrim hat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
l
ɡ
ɹ
ə
m
ˈ
h
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pilgrim's hat
danh từ
Synonym of pilgrim's hat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilgrim hat
Dạng gốc
(base form)
pilgrim hat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pilgrim's hat
AI
1
Đồng nghĩa với pilgrim's hat
1
Đồng nghĩa với pilgrim's hat
1
Đồng nghĩa với pilgrim's hat