Dịch

pilgrim hat

danh từ (noun)
US/ˈpɪlɡɹəm ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pilgrim's hatdanh từSynonym of pilgrim's hat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pilgrim hatDạng gốc (base form)
  2. pilgrim hatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI