Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colonoscopio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kolonosˈkopjo/
Nghĩa chính
1
Nội soi
danh từ
colonoscope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colonoscopio
Dạng gốc
(base form)
colonoscopio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
colonoscope
Một ống nội soi sợi quang linh hoạt được sử dụng để kiểm tra đại tràng và lấy mẫu mô
AI
1
Nội soi
1
Nội soi
1
Nội soi