Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
populational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến dân số
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to population
Họ từ
(word family)
cùng gốc
populational
populational
ly
Về mặt dân số
trạng từ
multi
populational
Liên quan đến nhiều hơn một dân số
tính từ
intra
populational
Trong một quần thể
tính từ
meta
populational
Liên quan đến sự biến chất
tính từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
population
+
-al
AI
1
Liên quan đến dân số
1
Liên quan đến dân số
1
Liên quan đến dân số