Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrapopulational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một quần thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within a population
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
populational
AI
1
Trong một quần thể
1
Trong một quần thể
1
Trong một quần thể