Nghĩa chính
- Dân chúng nói chungdanh từThe general public.
- Thân thể chính của các tù nhân trong trại giam, không bao gồm những người bị biệt giam, giám hộ bảo vệ, phòng y tế hoặc tử hìnhdanh từThe main body of inmates in a prison, excluding those being detained in solitary confinement, protective custody, a medical wing or on death row.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- general populationDạng gốc (base form)
- general populationsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- populationkết hợpdân chung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- Edmundo .
- .