people
A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpDạng gốc:personNgười, cá nhân
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- người, mọi ngườidanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Two or more persons considered generally or collectively.
- con người, loài ngườidanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Human beings in general.
- nhân dân, người dândanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ordinary citizens of a community or country.
- người thân, gia đình, dòng họdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person's ancestors, relatives or family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sb's peoplengười của ai
- be peopled by sbcó ai sinh sốngThe town was peopled largely by workers from the car factory and their families.Thị trấn chủ yếu có công nhân nhà máy ô tô và gia đình họ sinh sống.
- be peopled with sthđầy cái gì, có nhiều cái gìThe ballroom was peopled with guests.Phòng khiêu vũ đông nghịt khách.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| indigenous people | Người bản địa | |
| local people | Người dân địa phương | |
| ordinary people | Người bình thường, thường dân | |
| other people | Người khác | |
| people of color | Người da màu | |
| young people | Người trẻ, giới trẻ | |
| you peopledanh từ | danh từ | Bất kỳ người ngoài của một nhóm |
| old peopledanh từ | danh từ | Thổ dân thuộc các thế hệ trước, hoặc sống theo lối truyền thống, được con cháu coi là kho tàng tri thức truyền thống |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 4
Dân tộc
- đếm được (countable)Dân tộc, sắc dânPersons forming or belonging to a particular group, such as a nation, class, ethnic group, country, family, etc.
Ví dụ
- .Đồng tiền thay đổi con người.
- .Con người tạo thành xã hội.
- .Cuộc bầu cử đã khép lại và nhân dân đã lên tiếng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con người
Nhân dân
Họ từ (word family)
cùng gốc personNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạipuple
- từ tiếng Latinh cổpopulus
- từ tiếng Italic nguyên thủy*poplos“army”
Cùng gốc (doublet)pueblo
động từ
- từ tiếng Anh trung đạipeplen
- từ tiếng Pháp trung đạipeupler
Xuất hiện ở từ khác
- citizensdễ nhầmTừ chỉ dân chúng nói chung, không nhấn mạnh quốc tịch hay tư cách pháp lý.
- guyđồng nghĩaNghĩa số nhiều hoặc nhóm người; không nhấn mạnh từng người.
- menđồng nghĩaTừ trung tính, thông dụng và hiện đại hơn.
- nationdễ nhầm, đồng nghĩa‘people’ chỉ nhóm người, còn ‘nation’ thường mang ý nghĩa đồng nhất về văn hoá, lịch sử.
- people'sdễ nhầmDạng không có dấu nháy, thường là danh từ chỉ nhóm người; people's mới là dạng sở hữu trước danh từ.
- persondễ nhầmThường là danh từ số nhiều của 'person' (những người); khi dùng với 'a/an' ('a people') mang nghĩa là 'một dân tộc'.