Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- anh chàng, gã, cậudanh từA1An informal word for a man or boy.
- người, người nào, nhóm ngườidanh từA1thường dùng số nhiều (usually plural)A person or people in general, especially in the plural form guys.
- anh bạn, này bạn, bạn ơidanh từA2An informal word used to address a man or someone familiar.
- nhóc, cậu nhócdanh từA2An affectionate word for a person, animal, or toy treated as having character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bad guydanh từ | danh từ | Kẻ xấu, nhân vật phản diện |
| fall guydanh từ | danh từ | Kẻ chịu tội thay |
| good guydanh từ | danh từ | Người tốt |
| tough guydanh từ | danh từ | Kẻ cứng cỏi, kẻ bặm trợn |
| wise guydanh từ | danh từ | Người xấc xược hoặc thiếu sót; một người pha trò hoặc thực hiện những trò đùa |
| you guysđại từ | đại từ | Các bạn, tụi mày |
| nice guydanh từ | danh từ | Anh chàng tốt bụng |
| regular guydanh từ | danh từ | Người bình thường, người dễ mến |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 4
Hình nộm Guy Fawkes
- Hình nộm Guy Fawkes, tượng Guy FawkesAn effigy of a man burned on a bonfire on the anniversary of the Gunpowder Plot (5th November).
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- boyđồng nghĩathông dụng, thân mật
- dudedễ nhầm, đồng nghĩacũng chỉ người đàn ông nhưng không mang sắc thái thân mật như ‘dude’
- fellowdễ nhầm"guy" thường dịch là "chàng" hoặc "anh"; "fellow" nhấn mạnh mối quan hệ chung hơn.
- guysdễ nhầmỞ dạng số ít, "guy" hầu như luôn dùng để chỉ một người đàn ông hoặc chàng trai, trong khi dạng số nhiều "guys" khi xưng hô lại dùng được cho mọi giới tính.
- joeđồng nghĩatừ tiếng Anh, nghĩa tương tự, ít dùng trong tiếng Việt
- mandễ nhầm, đồng nghĩaTừ thông tục thân mật hơn, ở số nhiều ('guys') có thể dùng để gọi cả nhóm người gồm cả nam lẫn nữ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc guyNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Pháp cổGui
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*Widō
- từ tiếng Hà Lan cổWido
Cùng gốc (doublet)guido
danh từ, động từ
- từ tiếng Pháp cổguie
- từ tiếng Frank*wītan
- từ tiếng German nguyên thủy*wītaną“know”
Ví dụ
- “ ? .”"Anh không nói thế à? Tôi tưởng anh ta là một gã nào đó đến từ Pennsylvania."
- , Cậu biết không, tôi không tin có cô gái nào có được người bạn tốt hơn hai cậu đâu
- , , , ?Này anh bạn, thông cảm cho người ta một chút được không?