Nghĩa chính
- Kẻ chịu tội thaydanh từOne who is gullible and easily duped.
- Vật tế thầndanh từA scapegoat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fall guyDạng gốc (base form)
- fall guysSố nhiều (plural)
- fall woman (bất quy tắc)Giống cái (feminine)
Giống cái không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- guykết hợpkẻ gánh tội
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , 27 1963. [ ] .