Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người xấc xược hoặc thiếu sót; một người pha trò hoặc thực hiện những trò đùadanh từOne who is insolent or flippant; one who makes jokes or perpetrates pranks.
- Người đặt cược thể thao có hiểu biết hoặc thành côngdanh từA knowledgeable or successful sports bettor.
- Thành viên của Mafia; một tên cướpdanh từA member of the Mafia; a mobster.
- Hipsterdanh từA hipster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wise guyDạng gốc (base form)
- wise guysSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người đàn ông Mỹ gốc Ý
- An Italian-American man.
Xuất hiện ở từ khác
- guykết hợpkẻ tự thấy mình khôn
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Leiter . ' ?' . ' ?' ' ,' Leiter, ' .' ' , ?' , .
- .
- .