Dịch

wise guy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người xấc xược hoặc thiếu sót; một người pha trò hoặc thực hiện những trò đùadanh từOne who is insolent or flippant; one who makes jokes or perpetrates pranks.
  2. Người đặt cược thể thao có hiểu biết hoặc thành côngdanh từA knowledgeable or successful sports bettor.
  3. Thành viên của Mafia; một tên cướpdanh từA member of the Mafia; a mobster.
  4. Hipsterdanh từA hipster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wise guyDạng gốc (base form)
  2. wise guysSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đàn ông Mỹ gốc Ý
  1. An Italian-American man.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Leiter . ' ?' . ' ?' ' ,' Leiter, ' .' ' , ?' , .
  • .
  • .

AI