Dịch

smarty

danh từ (noun)
UK/ˈsmɑːti/US/ˈsmɑɹti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người thông minh hoặc nhanh trí một cách đáng ghétdanh từAn obnoxiously clever or quick-witted person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smartyDạng gốc (base form)
  2. smartiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

smarty pantsdanh từLời nói thông minh hoặc biết tất cả
smarty bootsdanh từLời nói thông minh hoặc biết tất cả

Ví dụ

  • , !

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI