Nghĩa chính
- Người thông minh hoặc nhanh trí một cách đáng ghétdanh từAn obnoxiously clever or quick-witted person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smartyDạng gốc (base form)
- smartiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smarty pantsdanh từ | danh từ | Lời nói thông minh hoặc biết tất cả |
| smarty bootsdanh từ | danh từ | Lời nói thông minh hoặc biết tất cả |
Ví dụ
- , !
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)