Dịch

buddha

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cần sa, cỏdanh từkhông đếm được (uncountable)Marijuana.
  2. Dạng khác của Buddhadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative letter-case form of Buddha.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buddhaDạng gốc (base form)
  2. buddhasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gautama buddhadanh từ riêngĐồng nghĩa của Buddha
lord buddhaĐức phật
statue of buddhaTượng phật
buddha bellydanh từBụng phệ
buddha naturePhật tính
buddha statueTượng Phật
laughing buddhaPhật Di Lặc
Buddha-naturedanh từPhật tính

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc buddha

Ví dụ

  • ? .Mày đang làm cái quái gì với một tượng Phật làm chân đèn vậy? Ồ đấy không phải tượng Phật đâu, đó là vị nữ thần cao quý nào đấy.
  • .Giờ đây không có Thượng đế cũng chẳng có Phật.
  • .Hãy ca ngợi Phật.

AI