buddha
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cần sa, cỏdanh từkhông đếm được (uncountable)Marijuana.
- Dạng khác của Buddhadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative letter-case form of Buddha.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buddhaDạng gốc (base form)
- buddhasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gautama buddhadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa của Buddha |
| lord buddha | Đức phật | |
| statue of buddha | Tượng phật | |
| buddha bellydanh từ | danh từ | Bụng phệ |
| buddha nature | Phật tính | |
| buddha statue | Tượng Phật | |
| laughing buddha | Phật Di Lặc | |
| Buddha-naturedanh từ | danh từ | Phật tính |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc buddhaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ? .Mày đang làm cái quái gì với một tượng Phật làm chân đèn vậy? Ồ đấy không phải tượng Phật đâu, đó là vị nữ thần cao quý nào đấy.
- .Giờ đây không có Thượng đế cũng chẳng có Phật.
- .Hãy ca ngợi Phật.