Dịch

Buda

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈbuda/

Nghĩa chính

  1. Phật, Đức Phậtdanh từ riêngBuddha
  2. Cây hương bồdanh từbulrush (Typha latifolia)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã khắc một hình Phật bằng gỗ.
  • .Giờ không còn cả các vị thần và Phật.
  • .Không tồn tại cả Thượng đế lẫn Phật.

AI