Buda
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈbuda/
Nghĩa chính
- Phật, Đức Phậtdanh từ riêngBuddha
- Cây hương bồdanh từbulrush (Typha latifolia)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BudaDạng gốc (base form)
- budasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc BudaVí dụ
- .Anh ấy đã khắc một hình Phật bằng gỗ.
- .Giờ không còn cả các vị thần và Phật.
- .Không tồn tại cả Thượng đế lẫn Phật.