Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phậtdanh từ riêngSiddhartha Gautama, the Nepali prince and Indian philosopher and teacher who founded Buddhism.
- Bất kỳ ai khác cũng được coi là giác ngộ tương tự.danh từAny other person considered similarly enlightened.
- Các người khác được coi là đã giác ngộ tương tựdanh từAny other person considered similarly enlightened.
- Từ đồng nghĩa của người biết tuốt hay kẻ thông minh, tức là người tưởng tượng mình thông minh hơn hoặc khôn ngoan hơn thực tế.danh từSynonym of know-it-all or smartass, a person who imagines themselves smarter or wiser than they are.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BuddhaDạng gốc (base form)
- BuddhasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Buddha-naturedanh từ | danh từ | Phật tính |
| Buddha bellydanh từ | danh từ | Bụng phệ |
| Buddha Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày Lễ Phật Đản của Phật giáo |
| Buddha bowldanh từ | danh từ | Tuyển chọn các món ăn chay được phục vụ trong bát hoặc đĩa có viền cao cho một thực khách |
| Buddha-fielddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pure land |
| Buddha-dharmadanh từ | danh từ | Những lời dạy, thực hành và trạng thái ý thức được truyền lại bởi cựu Thái tử Tất Đạt Đa, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni |
| Eyes of Buddhadanh từ | danh từ | Biểu tượng có hai con mắt khép hờ rất phổ biến trong nghệ thuật Phật giáo |
| Buddha belly bamboodanh từ | danh từ | Các giống được trồng của một trong hai loài tre, Bambusa tuldoides và Bambusa Vulgaris, có các đốt sưng lên trông giống như thân người với cái bụng béo khi cây được trồng trong chậu |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bức tượng hoặc hình ảnh của bất kỳ vị Phật nào.
- A statue or image of any Buddha.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc BuddhaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PaliBuddha“the Awakened One, the Enlightened One”
- từ tiếng Phạnबुद्धbuddha“awakened, enlightened”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “,” , , , , , lotus-flower - “, .”
- , 1 .
- .