Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Buddhaship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Buddhahood
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Buddhahood.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Buddhahood
Nguồn gốc
(etymology)
Buddha
+
-ship
AI
1
Đồng nghĩa với Buddhahood
1
Đồng nghĩa với Buddhahood
1
Đồng nghĩa với Buddhahood