Dịch

Buddhaship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Buddhahooddanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Buddhahood.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI