Buddhahood
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái trở thành một vị phật, hoặc được giác ngộ về mặt tâm linh nhờ Phật giáo hoặc các giáo lý khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a buddha, or being spiritually enlightened by Buddhist or other teachings.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha