Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eyes of Buddha
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
aɪ
z
ə
v
ˈ
b
ʊ
d
ə
/
US
/ˈ
aɪ
z
ə
v
ˈ
b
u
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Biểu tượng có hai con mắt khép hờ rất phổ biến trong nghệ thuật Phật giáo
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A symbol featuring two half-closed eyes that is popular in Buddhist art.
AI
1
Biểu tượng có hai con mắt khép hờ rất phổ biến trong nghệ thuật Phật giáo
1
Biểu tượng có hai con mắt khép hờ rất phổ biến trong nghệ thuật Phật giáo
1
Biểu tượng có hai con mắt khép hờ rất phổ biến trong nghệ thuật Phật giáo