Dịch

Eyes of Buddha

danh từ (noun)
UK/ˈaɪz əv ˈbʊdə/US/ˈaɪz əv ˈbudə/

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng có hai con mắt khép hờ rất phổ biến trong nghệ thuật Phật giáodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A symbol featuring two half-closed eyes that is popular in Buddhist art.

AI